ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "Thượng Hải" (1件)
Thượng Hải

日本語
名上海
Tôi sẽ đi Thượng Hải vào tháng tới.
来月上海に行く。
類語検索結果 "Thượng Hải" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "Thượng Hải" (1件)
Tôi sẽ đi Thượng Hải vào tháng tới.
来月上海に行く。
